vòng quanh
Tính từ:
- Có hình dạng hoặc đường đi bao quanh một vật, một địa điểm: Diễn tả sự chuyển động hoặc bố trí tạo thành một đường tròn hoặc đường cong xung quanh một điểm trung tâm.
- Không trực tiếp, không thẳng thắn: Dùng để chỉ cách nói năng, lập luận hoặc hành động không đi thẳng vào vấn đề chính mà đi đường vòng.
Phó từ:
- Theo một đường bao quanh: Mô tả cách thức di chuyển hoặc hành động xoay quanh một vật thể hoặc khu vực.
Tính từ:
- Con đường vòng quanh hồ rất đẹp. (Con đường bao quanh mặt hồ có hình dáng rất đẹp.)
- Anh ấy có lối nói chuyện vòng quanh, khó hiểu. (Anh ấy có cách nói chuyện không trực tiếp, khiến người nghe khó nắm bắt ý chính.)
Phó từ:
- Chúng tôi đi bộ vòng quanh công viên. (Chúng tôi đi bộ theo đường bao quanh khu vực công viên.)
- Máy bay bay vòng quanh sân bay chờ hiệu lệnh hạ cánh. (Máy bay bay theo quỹ đạo tròn xung quanh sân bay trong khi chờ đợi.)
"lời nói vòng quanh": cách diễn đạt không đi thẳng vào trọng tâm, thường để tránh né hoặc do dự.
- Đừng nói những lời vòng quanh nữa, hãy đi thẳng vào vấn đề đi. (Hãy ngừng cách nói chuyện loanh quanh và đề cập trực tiếp đến vấn đề chính.)
"đường đi vòng quanh": tuyến đường không phải là đường thẳng ngắn nhất, thường dài hơn nhưng có thể tránh được chướng ngại vật.
- Vì đường chính bị tắc, chúng tôi phải chọn đường đi vòng quanh. (Do tuyến đường chính bị ách tắc, chúng tôi buộc phải lựa chọn một lộ trình dài hơn đi xung quanh.)
Vòng vèo (tính từ/phó từ): có nhiều khúc quanh co, uốn lượn; cũng dùng để chỉ cách nói năng dài dòng, không thẳng thắn. Nghĩa gần với "vòng quanh" nhưng thường nhấn mạnh sự quanh co, phức tạp hơn.
- Con đường vào làng rất vòng vèo.
- Anh ta cứ nói vòng vèo mãi.
Loanh quanh (phó từ/động từ): đi lại quanh quẩn ở một khu vực hẹp; cũng có nghĩa bóng là nói hoặc làm những việc không đâu vào đâu, không có mục đích rõ ràng.
- Nó cứ loanh quanh trong nhà cả ngày.
- Câu chuyện chỉ loanh quanh mãi không đi đến kết luận.
- Quanh quẩn: (thường dùng làm phó từ/động từ) di chuyển lẩn quẩn ở một nơi nào đó; cũng có thể chỉ suy nghĩ hoặc câu chuyện xoay quanh một vấn đề mà không thoát ra được.
- Quanh co: (tính từ) chỉ đường đi khúc khuỷu, quanh queo; hoặc chỉ lời nói, hành động không ngay thẳng, trực tiếp.
Lưu ý: "vòng quanh" thường được dùng như một tính từ hoặc phó từ kết hợp với động từ, hơn là một phần của cụm động từ đa từ (phrasal verb) riêng biệt trong tiếng Việt. Cách dùng phổ biến là: Động từ + "vòng quanh". - Đi vòng quanh: di chuyển theo đường bao quanh một vật. - Buổi sáng, ông ấy thường đi vòng quanh hồ để tập thể dục. - Nói vòng quanh: nói chuyện không đi thẳng vào vấn đề chính. - Cô ấy cứ nói vòng quanh mãi mà không chịu trả lời câu hỏi.
- Vòng quanh vòng quẩn: diễn tả tình trạng lặp đi lặp lại một cách vô ích, không có lối thoát, không tiến triển. Thường dùng cho suy nghĩ, công việc hoặc tình huống bế tắc.
- Cứ suy nghĩ vòng quanh vòng quẩn mãi về một vấn đề cũ cũng chẳng giải quyết được gì. (Cứ tiếp tục nghĩ đi nghĩ lại một cách bế tắc về một vấn đề cũ thì cũng không đem lại kết quả.)
- trgt 1. Nói đi một vòng tròn chung quanh: Đi vòng quanh hồ. 2. Không thẳng, không trực tiếp: Nói vòng quanh vấn đề.